Dây cáp 95mm2 là gì? Phân loại, ưu nhược điểm và bảng giá mới nhất

Trong các hệ thống điện công suất lớn như nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà cao tầng hay trạm biến áp, việc lựa chọn đúng tiết diện dây dẫn là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ an toàn vận hành. Một trong những loại dây được sử dụng phổ biến hiện nay là dây cáp 95mm2.

Vậy dây cáp 95mm2 là gì, có những loại nào, ưu nhược điểm ra sao và giá dây cáp 95mm2 hiện nay như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu chi tiết và đầy đủ nhất.

Dây cáp 95mm2 là gì?

Dây cáp 95mm2 là loại dây cáp điện có tiết diện lõi dẫn điện là 95 mm2. Đây là thông số thể hiện diện tích mặt cắt ngang của lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tải dòng điện.

Dây cáp 95mm2
Dây cáp 95mm2

Với tiết diện lớn, cáp điện 95mm2 có khả năng:

  • Truyền tải dòng điện cao
  • Giảm sụt áp trên đường dây
  • Hạn chế hao tổn điện năng

Hiện nay, dây cáp điện 95mm2 thường được sản xuất với hai loại lõi chính:

  • Lõi đồng (Cu): dẫn điện tốt, độ bền cao, sử dụng phổ biến
  • Lõi nhôm (Al): nhẹ hơn, giá thành thấp hơn

Nhờ đặc tính vượt trội, loại cáp này được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống điện 3 pha, nhà xưởng sản xuất và công trình quy mô lớn.

Xem thêm các loại dây điện khác:

Cấu tạo dây cáp điện 95mm2

Một dây cáp điện 95mm2 tiêu chuẩn thường gồm các thành phần sau:

Lõi dẫn điện

Lõi dẫn điện là bộ phận quan trọng nhất, đảm nhiệm chức năng truyền tải điện năng.

Vật liệu phổ biến:

  • Đồng (Cu): dẫn điện tốt, ít bị oxy hóa, tuổi thọ cao
  • Nhôm (Al): nhẹ, chi phí thấp hơn

Trong thực tế, dây cáp đồng 95mm2 được ưa chuộng hơn nhờ hiệu suất truyền tải ổn định.

Lớp cách điện

Mỗi lõi được bọc một lớp cách điện riêng nhằm đảm bảo an toàn khi sử dụng.

Các vật liệu cách điện thường dùng:

Chức năng:

  • Ngăn chập điện giữa các lõi
  • Bảo vệ người dùng
  • Tăng độ bền cho dây

Lớp độn

Lớp độn giúp:

  • Giữ cấu trúc cáp ổn định
  • Tăng độ bền cơ học
  • Giúp cáp tròn đều, dễ thi công

Lớp vỏ bảo vệ

Lớp vỏ ngoài cùng thường làm từ PVC, có nhiệm vụ:

  • Bảo vệ cáp khỏi tác động môi trường
  • Chống ẩm, chống va đập
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm

Phân loại dây cáp 95mm2 phổ biến

Phân loại theo số lõi

Tùy vào nhu cầu sử dụng, dây cáp 95mm2 được chia thành:

Cadivi CVV DSTA 0.6/1kV 3×95 mm2

Phân loại theo vật liệu lõi

Cáp đồng 95mm2:

  • Dẫn điện tốt
  • Độ bền cao
  • Ít hao tổn điện năng

Cáp nhôm 95mm2:

  • Trọng lượng nhẹ
  • Giá thành rẻ hơn
  • Phù hợp công trình lớn

Phân loại theo lớp cách điện

Cáp PVC (CV, CVV):

  • Giá thành hợp lý
  • Phù hợp dân dụng
  • Chịu nhiệt khoảng 70 độ C

Cáp XLPE (CXV, AXV):

  • Chịu nhiệt lên đến 90 độ C
  • Tải dòng cao
  • Phù hợp môi trường công nghiệp

Các loại cáp CADIVI 95mm2 phổ biến

Dưới đây là một số dòng dây cáp CADIVI 95mm2 được sử dụng rộng rãi:

Tên cáp Loại lõi Số lõi Cách điện Ứng dụng
CV 95mm2 Đồng 1 lõi PVC Đi trong ống, tủ điện
CVV 2x95mm2 Đồng 2 lõi PVC/PVC Điện dân dụng
CVV 3x95mm2 Đồng 3 lõi PVC/PVC Hệ thống 3 pha
CVV 4x95mm2 Đồng 4 lõi PVC/PVC 3 pha + trung tính
CXV 1x95mm2 Đồng 1 lõi XLPE/PVC Công nghiệp tải cao
CXV 3x95mm2 Đồng 3 lõi XLPE/PVC Nhà máy
AXV 3x95mm2 Nhôm 3 lõi XLPE/PVC Công trình lớn

Dây đồng trần xoắn C95 mm2 Cadivi

Ưu điểm và nhược điểm của dây cáp 95mm2

Ưu điểm

Dây cáp 95mm2 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Tải dòng lớn, phù hợp công trình công suất cao
  • Giảm sụt áp hiệu quả
  • Độ bền cao, tuổi thọ dài
  • Đa dạng chủng loại
  • Phù hợp nhiều môi trường sử dụng

Nhược điểm

  • Giá thành cao
  • Khó thi công do kích thước lớn
  • Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt cao
  • Cần phụ kiện phù hợp

CADIVI AsXV-95/16-1220(24)kV

Bảng giá dây cáp 95mm2 CADIVI mới nhất

Giá dây cáp 95mm2 phụ thuộc vào loại cáp, vật liệu và thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo:

Loại cáp Giá tham khảo (VNĐ/m)
CV 95mm2 500.000 – 650.000
CVV 2x95mm2 1.000.000 – 1.300.000
CVV 3x95mm2 1.500.000 – 1.900.000
CVV 4x95mm2 2.000.000 – 2.500.000
CXV 1x95mm2 550.000 – 750.000
CXV 3x95mm2 1.700.000 – 2.200.000
AXV 3x95mm2 1.200.000 – 1.600.000

Lưu ý:

  • Giá theo “mét” thường áp dụng khi khách mua lẻ; mua cuộn 100 m thường có giá rẻ hơn tính theo mét.
  • Để biết thêm chi tiết về bảng giá cadivi 95, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline của Đại Việt: 093 191 1896.
  • Giá thay đổi tùy vào loại dây (dây cứng hay mềm, vỏ PVC hay cách điện khác), màu sắc, chiết khấu từng đại lý…
  • Nếu mua số lượng lớn (dự án, công trình…), nên liên hệ đại lý cấp 1 cadivi tại TPHCM – Đại Việt để được mức giá tốt nhất.

cadivi CV 0.6/1kV 95mm2

Khả năng tải dòng của dây cáp 95mm2

Khả năng tải điện của cáp điện 95mm2 phụ thuộc vào điều kiện lắp đặt.

Thông số tham khảo:

  • Cáp đồng 95mm2: khoảng 260 – 320A
  • Cáp nhôm 95mm2: khoảng 200 – 250A

Yếu tố ảnh hưởng:

  • Nhiệt độ môi trường
  • Cách lắp đặt
  • Số lượng dây đi chung

Ứng dụng của dây cáp 95mm2

Dây cáp điện 95mm2 được sử dụng rộng rãi trong:

  • Hệ thống điện nhà máy
  • Khu công nghiệp
  • Trạm biến áp
  • Tòa nhà cao tầng
  • Hệ thống điện 3 pha công suất lớn

Kinh nghiệm chọn mua dây cáp 95mm2

Để lựa chọn đúng loại dây cáp 95mm2, bạn nên:

  • Xác định đúng nhu cầu sử dụng
  • Chọn số lõi phù hợp
  • Ưu tiên cáp XLPE cho tải lớn
  • Chọn thương hiệu uy tín như CADIVI
  • Kiểm tra chứng chỉ chất lượng đầy đủ

Kết luận

Dây cáp 95mm2 là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống điện công suất lớn nhờ khả năng tải cao, độ bền tốt và vận hành ổn định. Việc lựa chọn đúng loại cáp điện 95mm2 sẽ giúp đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng điện lâu dài.

Nếu bạn cần tư vấn hoặc báo giá dây cáp CADIVI 95mm2, hãy liên hệ Đại Việt để được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và mức giá tốt nhất.

Tin tức#Dây #cáp #95mm2 #là #gì #Phân #loại #ưu #nhược #điểm #và #bảng #giá #mới #nhất1775344627

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

mới đặt mua sản phẩm